Aktuelle Zeit in Vietnam 🇻🇳
Aktuelle Zeit in Großstädte in Vietnam
- Bạc Liêu Wed 20:57:00
- Bảo Lộc Wed 20:57:00
- Bến Tre Wed 20:57:00
- Biên Hòa Wed 20:57:00
- Bình Thủy Wed 20:57:00
- Buôn Hồ Wed 20:57:00
- Buôn Ma Thuột Wed 20:57:00
- Cà Mau Wed 20:57:00
- Cẩm Phả Wed 20:57:00
- Cẩm Phả Mines Wed 20:57:00
- Cam Ranh Wed 20:57:00
- Cần Giuộc Wed 20:57:00
- Cần Thơ Wed 20:57:00
- Chí Linh Wed 20:57:00
- Cờ Đỏ Wed 20:57:00
- Da Nang Wed 20:57:00
- Dĩ An Wed 20:57:00
- Dong Hoi Wed 20:57:00
- Đà Lạt Wed 20:57:00
- Đưc Trọng Wed 20:57:00
- Hạ Long Wed 20:57:00
- Haiphong Wed 20:57:00
- Hanoi Wed 20:57:00
- Ho-Chi-Minh-Stadt Wed 20:57:00
- Hòa Bình Wed 20:57:00
- Huế Wed 20:57:00
- Huyện Lâm Hà Wed 20:57:00
- Kon Tum Wed 20:57:00
- La Gi Wed 20:57:00
- Long Xuyên Wed 20:57:00
- Mỹ Tho Wed 20:57:00
- Nam Định Wed 20:57:00
- Nha Trang Wed 20:57:00
- Ninh Hòa Wed 20:57:00
- Ô Môn Wed 20:57:00
- Phan Thiết Wed 20:57:00
- Phú Quốc Wed 20:57:00
- Pleiku Wed 20:57:00
- Quận Đức Thịnh Wed 20:57:00
- Qui Nhon Wed 20:57:00
- Rạch Giá Wed 20:57:00
- Sa Dec Wed 20:57:00
- Sóc Trăng Wed 20:57:00
- Tam Kỳ Wed 20:57:00
- Tân An Wed 20:57:00
- Tây Ninh Wed 20:57:00
- Thái Nguyên Wed 20:57:00
- Thanh Hóa Wed 20:57:00
- Thới Lai Wed 20:57:00
- Thốt Nốt Wed 20:57:00
- Việt Trì Wed 20:57:00
- Vinh Wed 20:57:00
- Vĩnh Châu Wed 20:57:00
- Vĩnh Long Wed 20:57:00
- Vũng Tàu Wed 20:57:00
- Yên Vinh Wed 20:57:00
| Stadt | Aktuelle Zeit |
|---|---|
| Bạc Liêu | Wed 20:57:00 |
| Bảo Lộc | Wed 20:57:00 |
| Bến Tre | Wed 20:57:00 |
| Biên Hòa | Wed 20:57:00 |
| Bình Thủy | Wed 20:57:00 |
| Buôn Hồ | Wed 20:57:00 |
| Buôn Ma Thuột | Wed 20:57:00 |
| Cà Mau | Wed 20:57:00 |
| Cẩm Phả | Wed 20:57:00 |
| Cẩm Phả Mines | Wed 20:57:00 |
| Cam Ranh | Wed 20:57:00 |
| Cần Giuộc | Wed 20:57:00 |
| Cần Thơ | Wed 20:57:00 |
| Chí Linh | Wed 20:57:00 |
| Cờ Đỏ | Wed 20:57:00 |
| Da Nang | Wed 20:57:00 |
| Dĩ An | Wed 20:57:00 |
| Dong Hoi | Wed 20:57:00 |
| Đà Lạt | Wed 20:57:00 |
| Đưc Trọng | Wed 20:57:00 |
| Hạ Long | Wed 20:57:00 |
| Haiphong | Wed 20:57:00 |
| Hanoi | Wed 20:57:00 |
| Ho-Chi-Minh-Stadt | Wed 20:57:00 |
| Hòa Bình | Wed 20:57:00 |
| Huế | Wed 20:57:00 |
| Huyện Lâm Hà | Wed 20:57:00 |
| Kon Tum | Wed 20:57:00 |
| La Gi | Wed 20:57:00 |
| Long Xuyên | Wed 20:57:00 |
| Mỹ Tho | Wed 20:57:00 |
| Nam Định | Wed 20:57:00 |
| Nha Trang | Wed 20:57:00 |
| Ninh Hòa | Wed 20:57:00 |
| Ô Môn | Wed 20:57:00 |
| Phan Thiết | Wed 20:57:00 |
| Phú Quốc | Wed 20:57:00 |
| Pleiku | Wed 20:57:00 |
| Quận Đức Thịnh | Wed 20:57:00 |
| Qui Nhon | Wed 20:57:00 |
| Rạch Giá | Wed 20:57:00 |
| Sa Dec | Wed 20:57:00 |
| Sóc Trăng | Wed 20:57:00 |
| Tam Kỳ | Wed 20:57:00 |
| Tân An | Wed 20:57:00 |
| Tây Ninh | Wed 20:57:00 |
| Thái Nguyên | Wed 20:57:00 |
| Thanh Hóa | Wed 20:57:00 |
| Thới Lai | Wed 20:57:00 |
| Thốt Nốt | Wed 20:57:00 |
| Việt Trì | Wed 20:57:00 |
| Vinh | Wed 20:57:00 |
| Vĩnh Châu | Wed 20:57:00 |
| Vĩnh Long | Wed 20:57:00 |
| Vũng Tàu | Wed 20:57:00 |
| Yên Vinh | Wed 20:57:00 |
Aktuelle Zeit in Alle IANA-Zeitzonen für Vietnam
- Asia/Ho_Chi_Minh Wed 20:57:00
- Asia/Saigon Wed 20:57:00
- Asia/Bangkok Wed 20:57:00
| Zeitzone | Aktuelle Zeit |
|---|---|
| Asia/Ho_Chi_Minh | Wed 20:57:00 |
| Asia/Saigon | Wed 20:57:00 |
| Asia/Bangkok | Wed 20:57:00 |
Sonnenaufgang und Sonnenuntergang in Vietnam (73 Orte)
-
Bạc Liêu
5:48 AM6:17 PM
-
Bảo Lộc
5:37 AM6:12 PM
-
Bến Tre
5:44 AM6:16 PM
-
Biên Hòa
5:41 AM6:15 PM
-
Bình Minh
5:46 AM6:18 PM
-
Bình Thủy
5:47 AM6:18 PM
-
Buôn Hồ
5:33 AM6:12 PM
-
Buôn Ma Thuột
5:34 AM6:12 PM
-
Cà Mau
5:50 AM6:20 PM
-
Cái Răng
5:47 AM6:18 PM
-
Cẩm Phả
5:26 AM6:27 PM
-
Cẩm Phả Mines
5:26 AM6:27 PM
-
Cam Ranh
5:31 AM6:07 PM
-
Cần Giuộc
5:42 AM6:15 PM
-
Cần Thơ
5:47 AM6:18 PM
-
Cao Bằng
5:28 AM6:33 PM
-
Châu Đốc
5:48 AM6:22 PM
-
Chí Linh
5:30 AM6:31 PM
-
Cờ Đỏ
5:48 AM6:20 PM
-
Củ Chi
5:43 AM6:16 PM
-
Cung Kiệm
5:30 AM6:31 PM
-
Da Nang
5:29 AM6:16 PM
-
Dĩ An
5:42 AM6:15 PM
-
Dong Hoi
5:33 AM6:24 PM
-
Đà Lạt
5:34 AM6:10 PM
-
Đưc Trọng
5:34 AM6:10 PM
-
Gò Công
5:43 AM6:15 PM
-
Hạ Long
5:27 AM6:28 PM
-
Haiphong
5:28 AM6:29 PM
-
Hanoi
5:32 AM6:33 PM
-
Ho-Chi-Minh-Stadt
5:42 AM6:16 PM
-
Hòa Bình
5:34 AM6:34 PM
-
Huế
5:31 AM6:19 PM
-
Huyện Lâm Hà
5:35 AM6:11 PM
-
Kon Tum
5:32 AM6:15 PM
-
La Gi
5:38 AM6:11 PM
-
Long Xuyên
5:48 AM6:20 PM
-
Móng Cái
5:22 AM6:25 PM
-
Mỹ Tho
5:44 AM6:16 PM
-
Nam Định
5:31 AM6:30 PM
-
Nha Trang
5:30 AM6:07 PM
-
Ninh Hòa
5:30 AM6:08 PM
-
Ô Môn
5:47 AM6:19 PM
-
Phan Rang-Tháp Chàm
5:32 AM6:07 PM
-
Phan Thiết
5:36 AM6:10 PM
-
Phong Điền
5:47 AM6:18 PM
-
Phú Quốc
5:53 AM6:25 PM
-
Pleiku
5:33 AM6:14 PM
-
Quận Đức Thành
5:47 AM6:19 PM
-
Quận Đức Thịnh
5:46 AM6:19 PM
-
Qui Nhon
5:28 AM6:09 PM
-
Rạch Giá
5:50 AM6:21 PM
-
Sa Dec
5:46 AM6:18 PM
-
Sóc Trăng
5:46 AM6:17 PM
-
Sơn Tây
5:33 AM6:34 PM
-
Sông Cầu
5:28 AM6:09 PM
-
Tam Kỳ
5:29 AM6:15 PM
-
Tân An
5:44 AM6:16 PM
-
Tây Ninh
5:44 AM6:18 PM
-
Thái Nguyên
5:31 AM6:33 PM
-
Thanh Hóa
5:34 AM6:31 PM
-
Thới Lai
5:48 AM6:19 PM
-
Thốt Nốt
5:47 AM6:19 PM
-
Thủ Dầu Một
5:42 AM6:16 PM
-
Thuận An
5:42 AM6:15 PM
-
Việt Trì
5:33 AM6:35 PM
-
Vinh
5:36 AM6:30 PM
-
Vĩnh Châu
5:47 AM6:16 PM
-
Vĩnh Long
5:46 AM6:18 PM
-
Vĩnh Thạnh
5:48 AM6:20 PM
-
Vũng Tàu
5:41 AM6:13 PM
-
Yên Bái
5:34 AM6:37 PM
-
Yên Vinh
5:36 AM6:30 PM
| Stadt | ↑ Sonnenaufgang | ↓ Sonnenuntergang |
|---|---|---|
| Bạc Liêu |
5:48 AM
|
6:17 PM
|
| Bảo Lộc |
5:37 AM
|
6:12 PM
|
| Bến Tre |
5:44 AM
|
6:16 PM
|
| Biên Hòa |
5:41 AM
|
6:15 PM
|
| Bình Minh |
5:46 AM
|
6:18 PM
|
| Bình Thủy |
5:47 AM
|
6:18 PM
|
| Buôn Hồ |
5:33 AM
|
6:12 PM
|
| Buôn Ma Thuột |
5:34 AM
|
6:12 PM
|
| Cà Mau |
5:50 AM
|
6:20 PM
|
| Cái Răng |
5:47 AM
|
6:18 PM
|
| Cẩm Phả |
5:26 AM
|
6:27 PM
|
| Cẩm Phả Mines |
5:26 AM
|
6:27 PM
|
| Cam Ranh |
5:31 AM
|
6:07 PM
|
| Cần Giuộc |
5:42 AM
|
6:15 PM
|
| Cần Thơ |
5:47 AM
|
6:18 PM
|
| Cao Bằng |
5:28 AM
|
6:33 PM
|
| Châu Đốc |
5:48 AM
|
6:22 PM
|
| Chí Linh |
5:30 AM
|
6:31 PM
|
| Cờ Đỏ |
5:48 AM
|
6:20 PM
|
| Củ Chi |
5:43 AM
|
6:16 PM
|
| Cung Kiệm |
5:30 AM
|
6:31 PM
|
| Da Nang |
5:29 AM
|
6:16 PM
|
| Dĩ An |
5:42 AM
|
6:15 PM
|
| Dong Hoi |
5:33 AM
|
6:24 PM
|
| Đà Lạt |
5:34 AM
|
6:10 PM
|
| Đưc Trọng |
5:34 AM
|
6:10 PM
|
| Gò Công |
5:43 AM
|
6:15 PM
|
| Hạ Long |
5:27 AM
|
6:28 PM
|
| Haiphong |
5:28 AM
|
6:29 PM
|
| Hanoi |
5:32 AM
|
6:33 PM
|
| Ho-Chi-Minh-Stadt |
5:42 AM
|
6:16 PM
|
| Hòa Bình |
5:34 AM
|
6:34 PM
|
| Huế |
5:31 AM
|
6:19 PM
|
| Huyện Lâm Hà |
5:35 AM
|
6:11 PM
|
| Kon Tum |
5:32 AM
|
6:15 PM
|
| La Gi |
5:38 AM
|
6:11 PM
|
| Long Xuyên |
5:48 AM
|
6:20 PM
|
| Móng Cái |
5:22 AM
|
6:25 PM
|
| Mỹ Tho |
5:44 AM
|
6:16 PM
|
| Nam Định |
5:31 AM
|
6:30 PM
|
| Nha Trang |
5:30 AM
|
6:07 PM
|
| Ninh Hòa |
5:30 AM
|
6:08 PM
|
| Ô Môn |
5:47 AM
|
6:19 PM
|
| Phan Rang-Tháp Chàm |
5:32 AM
|
6:07 PM
|
| Phan Thiết |
5:36 AM
|
6:10 PM
|
| Phong Điền |
5:47 AM
|
6:18 PM
|
| Phú Quốc |
5:53 AM
|
6:25 PM
|
| Pleiku |
5:33 AM
|
6:14 PM
|
| Quận Đức Thành |
5:47 AM
|
6:19 PM
|
| Quận Đức Thịnh |
5:46 AM
|
6:19 PM
|
| Qui Nhon |
5:28 AM
|
6:09 PM
|
| Rạch Giá |
5:50 AM
|
6:21 PM
|
| Sa Dec |
5:46 AM
|
6:18 PM
|
| Sóc Trăng |
5:46 AM
|
6:17 PM
|
| Sơn Tây |
5:33 AM
|
6:34 PM
|
| Sông Cầu |
5:28 AM
|
6:09 PM
|
| Tam Kỳ |
5:29 AM
|
6:15 PM
|
| Tân An |
5:44 AM
|
6:16 PM
|
| Tây Ninh |
5:44 AM
|
6:18 PM
|
| Thái Nguyên |
5:31 AM
|
6:33 PM
|
| Thanh Hóa |
5:34 AM
|
6:31 PM
|
| Thới Lai |
5:48 AM
|
6:19 PM
|
| Thốt Nốt |
5:47 AM
|
6:19 PM
|
| Thủ Dầu Một |
5:42 AM
|
6:16 PM
|
| Thuận An |
5:42 AM
|
6:15 PM
|
| Việt Trì |
5:33 AM
|
6:35 PM
|
| Vinh |
5:36 AM
|
6:30 PM
|
| Vĩnh Châu |
5:47 AM
|
6:16 PM
|
| Vĩnh Long |
5:46 AM
|
6:18 PM
|
| Vĩnh Thạnh |
5:48 AM
|
6:20 PM
|
| Vũng Tàu |
5:41 AM
|
6:13 PM
|
| Yên Bái |
5:34 AM
|
6:37 PM
|
| Yên Vinh |
5:36 AM
|
6:30 PM
|
Aktuelles Wetter in Vietnam (73 Orte)
| Stadt | Bedingung | Temperatur |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Informationen über Vietnam
| Bevölkerung | 95,540,395 |
| Fläche | 329,560 km² |
| ISO numerischer Code | 704 |
| FIPS-Code | VM |
| Top-Level-Domain | .vn |
| Währung | Dong (VND) |
| Telefonvorwahl | +84 |
| Ländercode | +84 |
| Postleitzahlformat | ###### |
| Postleitzahl Regex | ^(\d{6})$ |
| Sprachen | EN (en), FR (fr), KM (km), VI (vi), ZH (zh) |
| Nachbarländer | 🇨🇳 China, 🇰🇭 Kambodscha, 🇱🇦 Laos |
Bevorstehende Feiertage in Vietnam
In diesem Jahr verzeichnet Vietnam 12 Feiertage, mit 14 geplant für 2027. Der nächste Feiertag ist National Day am 01 Sep. Der zuletzt vergangene Feiertag war International Labor Day. Entdecken Sie den vollständigen Kalender unter Feiertage in Vietnam, um Ihre Planung zu erleichtern.
- National Day • Tuesday
- National Day • Wednesday
- New Year's Day • Friday
- 29 of Lunar New Year • Thursday
- Lunar New Year's Eve • Friday
- Lunar New Year • Saturday
- Second Day of Lunar New Year • Sunday
- Third Day of Lunar New Year • Monday
- Fourth Day of Lunar New Year • Tuesday
- Fifth Day of Lunar New Year • Wednesday
Uhrzeit in Vietnam — FAQ
Häufige Fragen zu Zeitzonen, Sommerzeit und Städten in Vietnam.